TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

운동선수

undongseonsu [undo̞ŋsʰʌ̹nsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 運動選手 VẬN ĐỘNG TUYỂN THỦ 運 vận·動 động·選 tuyển·手 thủ

Lưu ý: âm Hán Việt “vận động tuyển thủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 운동선수 nghĩa là nhà thể thao, vận động viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

운동선수 nghĩa là nhà thể thao, vận động viên.

Nghĩa của 운동선수

Danh từ

  1. Nhà thể thao.
  2. Vận động viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 運動選手 — athlete; sportsperson

Câu hỏi thường gặp

운동선수 nghĩa là gì?

운동선수 (danh từ) nghĩa là nhà thể thao, vận động viên.

운동선수 đọc thế nào?

운동선수 đọc là undongseonsu (romaja), IPA [undo̞ŋsʰʌ̹nsʰu].

Âm Hán Việt của 운동선수 là gì?

운동선수 viết bằng chữ Hán là 運動選手, âm Hán Việt "vận động tuyển thủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận động tuyển thủ" trong tiếng Việt — 운동선수 nghĩa là nhà thể thao, vận động viên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.