운동선수
Lưu ý: âm Hán Việt “vận động tuyển thủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 운동선수 nghĩa là nhà thể thao, vận động viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
운동선수 nghĩa là nhà thể thao, vận động viên.
Nghĩa của 운동선수
Danh từ
- Nhà thể thao.
- Vận động viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 運動選手 — athlete; sportsperson
Câu hỏi thường gặp
운동선수 nghĩa là gì?
운동선수 (danh từ) nghĩa là nhà thể thao, vận động viên.
운동선수 đọc thế nào?
운동선수 đọc là undongseonsu (romaja), IPA [undo̞ŋsʰʌ̹nsʰu].
Âm Hán Việt của 운동선수 là gì?
운동선수 viết bằng chữ Hán là 運動選手, âm Hán Việt "vận động tuyển thủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận động tuyển thủ" trong tiếng Việt — 운동선수 nghĩa là nhà thể thao, vận động viên.