TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

운동량

undongnyang [ˈu(ː)ndo̞ŋɲa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 運動量 VẬN ĐỘNG LƯỢNG 運 vận·動 động·量 lượng

Lưu ý: âm Hán Việt “vận động lượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 운동량 nghĩa là động lượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

운동량 nghĩa là động lượng.

Nghĩa của 운동량

Danh từ

  1. Động lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 運動量 — momentum

Câu hỏi thường gặp

운동량 nghĩa là gì?

운동량 (danh từ) nghĩa là động lượng.

운동량 đọc thế nào?

운동량 đọc là undongnyang (romaja), IPA [ˈu(ː)ndo̞ŋɲa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 운동량 là gì?

운동량 viết bằng chữ Hán là 運動量, âm Hán Việt "vận động lượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận động lượng" trong tiếng Việt — 운동량 nghĩa là động lượng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.