운동량
Lưu ý: âm Hán Việt “vận động lượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 운동량 nghĩa là động lượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
운동량 nghĩa là động lượng.
Nghĩa của 운동량
Danh từ
- Động lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 運動量 — momentum
Câu hỏi thường gặp
운동량 nghĩa là gì?
운동량 (danh từ) nghĩa là động lượng.
운동량 đọc thế nào?
운동량 đọc là undongnyang (romaja), IPA [ˈu(ː)ndo̞ŋɲa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 운동량 là gì?
운동량 viết bằng chữ Hán là 運動量, âm Hán Việt "vận động lượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận động lượng" trong tiếng Việt — 운동량 nghĩa là động lượng.