TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

운동복

undongbok [ˈu(ː)ndo̞ŋbo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 運動服 VẬN ĐỘNG PHỤC 運 vận·動 động·服 phục

Lưu ý: âm Hán Việt “vận động phục” — nghĩa tiếng Việt khác: 운동복 nghĩa là quần áo thể thao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

운동복 nghĩa là quần áo thể thao.

Nghĩa của 운동복

Danh từ

  1. Quần áo thể thao. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 運動服 — sportswear, jogging suit, sweatsuit, sweatshirt

Câu hỏi thường gặp

운동복 nghĩa là gì?

운동복 (danh từ) nghĩa là quần áo thể thao.

운동복 đọc thế nào?

운동복 đọc là undongbok (romaja), IPA [ˈu(ː)ndo̞ŋbo̞k̚].

Âm Hán Việt của 운동복 là gì?

운동복 viết bằng chữ Hán là 運動服, âm Hán Việt "vận động phục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận động phục" trong tiếng Việt — 운동복 nghĩa là quần áo thể thao.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.