운동복
Lưu ý: âm Hán Việt “vận động phục” — nghĩa tiếng Việt khác: 운동복 nghĩa là quần áo thể thao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
운동복 nghĩa là quần áo thể thao.
Nghĩa của 운동복
Danh từ
- Quần áo thể thao. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 運動服 — sportswear, jogging suit, sweatsuit, sweatshirt
Câu hỏi thường gặp
운동복 nghĩa là gì?
운동복 (danh từ) nghĩa là quần áo thể thao.
운동복 đọc thế nào?
운동복 đọc là undongbok (romaja), IPA [ˈu(ː)ndo̞ŋbo̞k̚].
Âm Hán Việt của 운동복 là gì?
운동복 viết bằng chữ Hán là 運動服, âm Hán Việt "vận động phục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận động phục" trong tiếng Việt — 운동복 nghĩa là quần áo thể thao.