운동화
Lưu ý: âm Hán Việt “vận động ngoa” — nghĩa tiếng Việt khác: 운동화 nghĩa là giày thể thao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
운동화 nghĩa là giày thể thao.
Nghĩa của 운동화
Danh từ
- Giày thể thao. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 運動靴 — sneakers, trainers, athletic shoes
Câu hỏi thường gặp
운동화 nghĩa là gì?
운동화 (danh từ) nghĩa là giày thể thao.
운동화 đọc thế nào?
운동화 đọc là undonghwa (romaja), IPA [ˈu(ː)ndo̞ŋβwa̠].
Âm Hán Việt của 운동화 là gì?
운동화 viết bằng chữ Hán là 運動靴, âm Hán Việt "vận động ngoa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận động ngoa" trong tiếng Việt — 운동화 nghĩa là giày thể thao.