운동하다
운동하다 nghĩa là tập thể dục, vận động.
Nghĩa của 운동하다
Động từ
- Tập thể dục, vận động. (biên soạn)
Cách chia của 운동하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 운동해요undonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 운동합니다undonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 운동해undonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 운동했어요undonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 운동했습니다undonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 운동하겠어요undonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 운동하고undonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 운동하는undonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 운동한다undonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 운동했다undonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 운동합니까undonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 운동하자undonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 운동해라undonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 운동합시오undonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 운동해서undonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 운동하니까undonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 운동하지만undonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 운동하면undonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 운동하려고undongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 운동하기undonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 운동한undonghan |
| Định ngữ tương lai | 운동할undonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to exercise
Câu hỏi thường gặp
운동하다 nghĩa là gì?
운동하다 (động từ) nghĩa là tập thể dục, vận động.
운동하다 đọc thế nào?
운동하다 đọc là undonghada (romaja), IPA [ˈu(ː)ndo̞ŋɦa̠da̠].