울다
울다 nghĩa là khóc.
Nghĩa của 울다
Động từ
- Khóc.
Cách chia của 울다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 울어요ureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 웁니다umnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 울어ureo |
| Quá khứ — lịch sự | 울었어요ureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 울었습니다ureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 울겠어요ulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 울고ulgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 우는uneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 운다unda |
| Quá khứ — trần thuật | 울었다ureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 웁니까umnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 울자ulja |
| Mệnh lệnh thân mật | 울어라ureora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 웁시오upsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 울어서ureoseo |
| "Vì…" -니까 | 우니까unikka |
| "…nhưng" -지만 | 울지만uljiman |
| "Nếu…" -면 | 울면ulmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 울려고ullyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 울기ulgi |
| Định ngữ quá khứ | 운un |
| Định ngữ tương lai | 울ul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 울다
- 고양이가 야옹하고 울었어. Con mèo đã kêu meo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8364937
- 왜 울고 있어? Vì sao con khóc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13180009
- 왜 울고 있습니까? Vì sao con khóc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13180011
- 왜 울고 있어요? Vì sao con khóc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13180013
- 톰은 울었어. Tom đã khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363439
- 그만 울어. Đừng có khóc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363457
- 그녀는 울었다. Nó đã khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106952
- 왜 울어? Vì sao con khóc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13180008
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cry; to weep
Câu hỏi thường gặp
울다 nghĩa là gì?
울다 (động từ) nghĩa là khóc.
울다 đọc thế nào?
울다 đọc là ulda (romaja), IPA [ˈu(ː)ɭda̠].