TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

울다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ulda [ˈu(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

울다 nghĩa là khóc.

Nghĩa của 울다

Động từ

  1. Khóc.

Cách chia của 울다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn울어요ureoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở웁니다umnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi울어ureo
Quá khứ — lịch sự울었어요ureosseoyo
Quá khứ — trang trọng울었습니다ureotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-울겠어요ulgesseoyo
Nối "và, rồi" -고울고ulgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ우는uneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký운다unda
Quá khứ — trần thuật울었다ureotda
Câu hỏi trang trọng웁니까umnikka
Rủ "cùng … nhé" -자울자ulja
Mệnh lệnh thân mật울어라ureora
Mệnh lệnh trang trọng웁시오upsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서울어서ureoseo
"Vì…" -니까우니까unikka
"…nhưng" -지만울지만uljiman
"Nếu…" -면울면ulmyeon
Mục đích "để…" -려고울려고ullyeogo
Danh từ hoá -기울기ulgi
Định ngữ quá khứ운un
Định ngữ tương lai울ul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 울다

  • 고양이가 야옹하고 울었어. Con mèo đã kêu meo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8364937
  • 왜 울고 있어? Vì sao con khóc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13180009
  • 왜 울고 있습니까? Vì sao con khóc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13180011
  • 왜 울고 있어요? Vì sao con khóc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13180013
  • 톰은 울었어. Tom đã khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363439
  • 그만 울어. Đừng có khóc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363457
  • 그녀는 울었다. Nó đã khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106952
  • 왜 울어? Vì sao con khóc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13180008

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cry; to weep

Câu hỏi thường gặp

울다 nghĩa là gì?

울다 (động từ) nghĩa là khóc.

울다 đọc thế nào?

울다 đọc là ulda (romaja), IPA [ˈu(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.