TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

운하

unha [ˈu(ː)nɦa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 運河 VẬN HÀ 運 vận·河 hà

Lưu ý: âm Hán Việt “vận hà” — nghĩa tiếng Việt khác: 운하 nghĩa là kênh, kênh đào. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

운하 nghĩa là kênh, kênh đào.

Nghĩa của 운하

Danh từ

  1. Kênh, kênh đào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 運河 — canal (artificial waterway)

Câu hỏi thường gặp

운하 nghĩa là gì?

운하 (danh từ) nghĩa là kênh, kênh đào.

운하 đọc thế nào?

운하 đọc là unha (romaja), IPA [ˈu(ː)nɦa̠].

Âm Hán Việt của 운하 là gì?

운하 viết bằng chữ Hán là 運河, âm Hán Việt "vận hà". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận hà" trong tiếng Việt — 운하 nghĩa là kênh, kênh đào.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.