운하
Lưu ý: âm Hán Việt “vận hà” — nghĩa tiếng Việt khác: 운하 nghĩa là kênh, kênh đào. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
운하 nghĩa là kênh, kênh đào.
Nghĩa của 운하
Danh từ
- Kênh, kênh đào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 運河 — canal (artificial waterway)
Câu hỏi thường gặp
운하 nghĩa là gì?
운하 (danh từ) nghĩa là kênh, kênh đào.
운하 đọc thế nào?
운하 đọc là unha (romaja), IPA [ˈu(ː)nɦa̠].
Âm Hán Việt của 운하 là gì?
운하 viết bằng chữ Hán là 運河, âm Hán Việt "vận hà". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận hà" trong tiếng Việt — 운하 nghĩa là kênh, kênh đào.