TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

움직이다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
umjigida [umd͡ʑiɡida̠] giọng máy của trình duyệt

움직이다 nghĩa là chuyển động.

Nghĩa của 움직이다

Động từ

  1. Chuyển động.

Cách chia của 움직이다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn움직여요umjigyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở움직입니다umjigimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi움직여umjigyeo
Quá khứ — lịch sự움직였어요umjigyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng움직였습니다umjigyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-움직이겠어요umjigigesseoyo
Nối "và, rồi" -고움직이고umjigigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ움직이는umjigineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký움직인다umjiginda
Quá khứ — trần thuật움직였다umjigyeotda
Câu hỏi trang trọng움직입니까umjigimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자움직이자umjigija
Mệnh lệnh thân mật움직여라umjigyeora
Mệnh lệnh trang trọng움직입시오umjigipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서움직여서umjigyeoseo
"Vì…" -니까움직이니까umjiginikka
"…nhưng" -지만움직이지만umjigijiman
"Nếu…" -면움직이면umjigimyeon
Mục đích "để…" -려고움직이려고umjigiryeogo
Danh từ hoá -기움직이기umjigigi
Định ngữ quá khứ움직인umjigin
Định ngữ tương lai움직일umjigil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to move

Câu hỏi thường gặp

움직이다 nghĩa là gì?

움직이다 (động từ) nghĩa là chuyển động.

움직이다 đọc thế nào?

움직이다 đọc là umjigida (romaja), IPA [umd͡ʑiɡida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.