움직이다
움직이다 nghĩa là chuyển động.
Nghĩa của 움직이다
Động từ
- Chuyển động.
Cách chia của 움직이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 움직여요umjigyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 움직입니다umjigimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 움직여umjigyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 움직였어요umjigyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 움직였습니다umjigyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 움직이겠어요umjigigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 움직이고umjigigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 움직이는umjigineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 움직인다umjiginda |
| Quá khứ — trần thuật | 움직였다umjigyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 움직입니까umjigimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 움직이자umjigija |
| Mệnh lệnh thân mật | 움직여라umjigyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 움직입시오umjigipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 움직여서umjigyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 움직이니까umjiginikka |
| "…nhưng" -지만 | 움직이지만umjigijiman |
| "Nếu…" -면 | 움직이면umjigimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 움직이려고umjigiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 움직이기umjigigi |
| Định ngữ quá khứ | 움직인umjigin |
| Định ngữ tương lai | 움직일umjigil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to move
Câu hỏi thường gặp
움직이다 nghĩa là gì?
움직이다 (động từ) nghĩa là chuyển động.
움직이다 đọc thế nào?
움직이다 đọc là umjigida (romaja), IPA [umd͡ʑiɡida̠].