TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

울두

uldu [uɭdu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 熨斗

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

울두 nghĩa là bàn ủi, bàn là.

Nghĩa của 울두

Danh từ

  1. Bàn ủi, bàn là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 熨斗 — clothes iron

Câu hỏi thường gặp

울두 nghĩa là gì?

울두 (danh từ) nghĩa là bàn ủi, bàn là.

울두 đọc thế nào?

울두 đọc là uldu (romaja), IPA [uɭdu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.