TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

울리다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ullida [uʎʎida̠] giọng máy của trình duyệt

울리다 nghĩa là kêu, reo.

Nghĩa của 울리다

Động từ

  1. Kêu, reo, vang (chuông); làm khóc. (biên soạn)

Cách chia của 울리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn울려요ullyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở울립니다ullimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi울려ullyeo
Quá khứ — lịch sự울렸어요ullyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng울렸습니다ullyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-울리겠어요ulligesseoyo
Nối "và, rồi" -고울리고ulligo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ울리는ullineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký울린다ullinda
Quá khứ — trần thuật울렸다ullyeotda
Câu hỏi trang trọng울립니까ullimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자울리자ullija
Mệnh lệnh thân mật울려라ullyeora
Mệnh lệnh trang trọng울립시오ullipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서울려서ullyeoseo
"Vì…" -니까울리니까ullinikka
"…nhưng" -지만울리지만ullijiman
"Nếu…" -면울리면ullimyeon
Mục đích "để…" -려고울리려고ulliryeogo
Danh từ hoá -기울리기ulligi
Định ngữ quá khứ울린ullin
Định ngữ tương lai울릴ullil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 울리다

  • 네가 톰을 울렸어. Tôi khiến Tom khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8369691

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sound or ring, or make a sound; to sound or ring something, or cause something to make a sound; to cause to weep

Câu hỏi thường gặp

울리다 nghĩa là gì?

울리다 (động từ) nghĩa là kêu, reo.

울리다 đọc thế nào?

울리다 đọc là ullida (romaja), IPA [uʎʎida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.