울리다
울리다 nghĩa là kêu, reo.
Nghĩa của 울리다
Động từ
- Kêu, reo, vang (chuông); làm khóc. (biên soạn)
Cách chia của 울리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 울려요ullyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 울립니다ullimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 울려ullyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 울렸어요ullyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 울렸습니다ullyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 울리겠어요ulligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 울리고ulligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 울리는ullineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 울린다ullinda |
| Quá khứ — trần thuật | 울렸다ullyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 울립니까ullimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 울리자ullija |
| Mệnh lệnh thân mật | 울려라ullyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 울립시오ullipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 울려서ullyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 울리니까ullinikka |
| "…nhưng" -지만 | 울리지만ullijiman |
| "Nếu…" -면 | 울리면ullimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 울리려고ulliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 울리기ulligi |
| Định ngữ quá khứ | 울린ullin |
| Định ngữ tương lai | 울릴ullil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 울리다
- 네가 톰을 울렸어. Tôi khiến Tom khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8369691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sound or ring, or make a sound; to sound or ring something, or cause something to make a sound; to cause to weep
Câu hỏi thường gặp
울리다 nghĩa là gì?
울리다 (động từ) nghĩa là kêu, reo.
울리다 đọc thế nào?
울리다 đọc là ullida (romaja), IPA [uʎʎida̠].