울음
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ureum
[uɾɯm] giọng máy của trình duyệt
울음 nghĩa là tiếng khóc, sự khóc.
Nghĩa của 울음
Danh từ
- Tiếng khóc, sự khóc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crying, weeping
Câu hỏi thường gặp
울음 nghĩa là gì?
울음 (danh từ) nghĩa là tiếng khóc, sự khóc.
울음 đọc thế nào?
울음 đọc là ureum (romaja), IPA [uɾɯm].