TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

울음

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ureum [uɾɯm] giọng máy của trình duyệt

울음 nghĩa là tiếng khóc, sự khóc.

Nghĩa của 울음

Danh từ

  1. Tiếng khóc, sự khóc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crying, weeping

Câu hỏi thường gặp

울음 nghĩa là gì?

울음 (danh từ) nghĩa là tiếng khóc, sự khóc.

울음 đọc thế nào?

울음 đọc là ureum (romaja), IPA [uɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.