움직임
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
umjigim
[umd͡ʑiɡim] giọng máy của trình duyệt
움직임 nghĩa là cử động.
Nghĩa của 움직임
Danh từ
- Cử động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ movement, motion
Câu hỏi thường gặp
움직임 nghĩa là gì?
움직임 (danh từ) nghĩa là cử động.
움직임 đọc thế nào?
움직임 đọc là umjigim (romaja), IPA [umd͡ʑiɡim].