웃기다
웃기다 nghĩa là làm cười, buồn cười.
Nghĩa của 웃기다
Động từ
- Làm cười, buồn cười, hài hước. (biên soạn)
Cách chia của 웃기다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 웃겨요utgyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 웃깁니다utgimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 웃겨utgyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 웃겼어요utgyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 웃겼습니다utgyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 웃기겠어요utgigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 웃기고utgigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 웃기는utgineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 웃긴다utginda |
| Quá khứ — trần thuật | 웃겼다utgyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 웃깁니까utgimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 웃기자utgija |
| Mệnh lệnh thân mật | 웃겨라utgyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 웃깁시오utgipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 웃겨서utgyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 웃기니까utginikka |
| "…nhưng" -지만 | 웃기지만utgijiman |
| "Nếu…" -면 | 웃기면utgimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 웃기려고utgiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 웃기기utgigi |
| Định ngữ quá khứ | 웃긴utgin |
| Định ngữ tương lai | 웃길utgil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be funny; to make someone laugh; to be unexpected in a negative way
Câu hỏi thường gặp
웃기다 nghĩa là gì?
웃기다 (động từ) nghĩa là làm cười, buồn cười.
웃기다 đọc thế nào?
웃기다 đọc là utgida (romaja), IPA [ut̚k͈ida̠].