TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

웃기다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
utgida [ut̚k͈ida̠] giọng máy của trình duyệt

웃기다 nghĩa là làm cười, buồn cười.

Nghĩa của 웃기다

Động từ

  1. Làm cười, buồn cười, hài hước. (biên soạn)

Cách chia của 웃기다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn웃겨요utgyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở웃깁니다utgimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi웃겨utgyeo
Quá khứ — lịch sự웃겼어요utgyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng웃겼습니다utgyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-웃기겠어요utgigesseoyo
Nối "và, rồi" -고웃기고utgigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ웃기는utgineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký웃긴다utginda
Quá khứ — trần thuật웃겼다utgyeotda
Câu hỏi trang trọng웃깁니까utgimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자웃기자utgija
Mệnh lệnh thân mật웃겨라utgyeora
Mệnh lệnh trang trọng웃깁시오utgipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서웃겨서utgyeoseo
"Vì…" -니까웃기니까utginikka
"…nhưng" -지만웃기지만utgijiman
"Nếu…" -면웃기면utgimyeon
Mục đích "để…" -려고웃기려고utgiryeogo
Danh từ hoá -기웃기기utgigi
Định ngữ quá khứ웃긴utgin
Định ngữ tương lai웃길utgil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be funny; to make someone laugh; to be unexpected in a negative way

Câu hỏi thường gặp

웃기다 nghĩa là gì?

웃기다 (động từ) nghĩa là làm cười, buồn cười.

웃기다 đọc thế nào?

웃기다 đọc là utgida (romaja), IPA [ut̚k͈ida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.