TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

웅덩이

ungdeong'i [uŋdʌ̹ŋi] giọng máy của trình duyệt

웅덩이 nghĩa là vũng, hũm.

Nghĩa của 웅덩이

Danh từ

  1. Vũng, hũm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puddle

Câu hỏi thường gặp

웅덩이 nghĩa là gì?

웅덩이 (danh từ) nghĩa là vũng, hũm.

웅덩이 đọc thế nào?

웅덩이 đọc là ungdeong'i (romaja), IPA [uŋdʌ̹ŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.