웅덩이
ungdeong'i
[uŋdʌ̹ŋi] giọng máy của trình duyệt
웅덩이 nghĩa là vũng, hũm.
Nghĩa của 웅덩이
Danh từ
- Vũng, hũm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ puddle
Câu hỏi thường gặp
웅덩이 nghĩa là gì?
웅덩이 (danh từ) nghĩa là vũng, hũm.
웅덩이 đọc thế nào?
웅덩이 đọc là ungdeong'i (romaja), IPA [uŋdʌ̹ŋi].