TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

워싱톤

tên riêng
Wosington [wʌ̹ɕʰiŋtʰo̞n] giọng máy của trình duyệt

워싱톤 nghĩa là Hoa Thịnh Đốn, oa-sinh-tơn.

Nghĩa của 워싱톤

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Hoa Thịnh Đốn, oa-sinh-tơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng [~주(州)] alternative form of 워싱턴 (Wosingteon): Washington, Washington State (a state in the Pacific Northwest region of the United States); [~시(市)] alternative form of 워싱턴 (Wosingteon): Washington, Washington, D.C. (the capital city of the United States)

Câu hỏi thường gặp

워싱톤 nghĩa là gì?

워싱톤 (danh từ riêng) nghĩa là Hoa Thịnh Đốn, oa-sinh-tơn.

워싱톤 đọc thế nào?

워싱톤 đọc là Wosington (romaja), IPA [wʌ̹ɕʰiŋtʰo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.