wokeuseuteisyeon[wʌ̹kxɯsʰɯtʰe̞iɕʰʌ̹n]giọng máy của trình duyệt
워크스테이션 nghĩa là trạm làm việc.
Nghĩa của 워크스테이션
Danh từ
Trạm làm việc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ workstation
Câu hỏi thường gặp
워크스테이션 nghĩa là gì?
워크스테이션 (danh từ) nghĩa là trạm làm việc.
워크스테이션 đọc thế nào?
워크스테이션 đọc là wokeuseuteisyeon (romaja), IPA [wʌ̹kxɯsʰɯtʰe̞iɕʰʌ̹n].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.