웎
wok
giọng máy của trình duyệt
웎 nghĩa là ướt.
Nghĩa của 웎
Tính từ
- Ướt.
Câu hỏi thường gặp
웎 nghĩa là gì?
웎 (tính từ) nghĩa là ướt.
웎 đọc thế nào?
웎 đọc là wok (romaja).
웎 nghĩa là ướt.
웎 (tính từ) nghĩa là ướt.
웎 đọc là wok (romaja).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.