TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원격조종

won'gyeokjojong [ˈwɘ(ː)nɡjʌ̹k̚t͡ɕ͈o̞d͡ʑo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 遠隔操縱

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

원격조종 nghĩa là điều khiển từ xa, điều khiển.

Nghĩa của 원격조종

Danh từ

  1. Điều khiển từ xa, điều khiển, rì-mốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 遠隔操縱 — remote control (device)

Câu hỏi thường gặp

원격조종 nghĩa là gì?

원격조종 (danh từ) nghĩa là điều khiển từ xa, điều khiển.

원격조종 đọc thế nào?

원격조종 đọc là won'gyeokjojong (romaja), IPA [ˈwɘ(ː)nɡjʌ̹k̚t͡ɕ͈o̞d͡ʑo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.