Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
원고 nghĩa là nguyên cáo, nguyên đơn.
Nghĩa của 원고
Danh từ
Nguyên cáo, nguyên đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ原告 — plaintiff
Danh từ原稿 — manuscript
Câu hỏi thường gặp
원고 nghĩa là gì?
원고 (danh từ) nghĩa là nguyên cáo, nguyên đơn.
원고 đọc thế nào?
원고 đọc là won'go (romaja), IPA [wʌ̹nɡo̞].
Âm Hán Việt của 원고 là gì?
원고 viết bằng chữ Hán là 原告, âm Hán Việt "nguyên cáo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nguyên cáo" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.