TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원료

wollyo [wʌ̹ʎʎo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 原料 NGUYÊN LIỆU 原 nguyên·料 liệu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên liệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

원료 nghĩa là nguyên liệu.

Nghĩa của 원료

Danh từ

  1. Nguyên liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 原料 — raw material

Câu hỏi thường gặp

원료 nghĩa là gì?

원료 (danh từ) nghĩa là nguyên liệu.

원료 đọc thế nào?

원료 đọc là wollyo (romaja), IPA [wʌ̹ʎʎo].

Âm Hán Việt của 원료 là gì?

원료 viết bằng chữ Hán là 原料, âm Hán Việt "nguyên liệu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nguyên liệu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.