TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원망

wonmang [wʌ̹nma̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 怨望

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

원망 nghĩa là giận, lỗi.

Nghĩa của 원망

Danh từ

  1. Giận.
  2. Lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 怨望 — resentment; blame
  • Danh từ 願望 — wish; desire

Câu hỏi thường gặp

원망 nghĩa là gì?

원망 (danh từ) nghĩa là giận, lỗi.

원망 đọc thế nào?

원망 đọc là wonmang (romaja), IPA [wʌ̹nma̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.