원리주의
Lưu ý: âm Hán Việt “nguyên lý chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 원리주의 nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
원리주의 nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.
Nghĩa của 원리주의
Danh từ
- Chủ nghĩa cơ yếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 原理主義 — fundamentalism
Câu hỏi thường gặp
원리주의 nghĩa là gì?
원리주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.
원리주의 đọc thế nào?
원리주의 đọc là wollijuui (romaja), IPA [wʌ̹ʎʎid͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 원리주의 là gì?
원리주의 viết bằng chữ Hán là 原理主義, âm Hán Việt "nguyên lý chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nguyên lý chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 원리주의 nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.