TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원리주의

wollijuui [wʌ̹ʎʎid͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 原理主義 NGUYÊN LÝ CHỦ NGHĨA 原 nguyên·理 lý·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “nguyên lý chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 원리주의 nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

원리주의 nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.

Nghĩa của 원리주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa cơ yếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 原理主義 — fundamentalism

Câu hỏi thường gặp

원리주의 nghĩa là gì?

원리주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.

원리주의 đọc thế nào?

원리주의 đọc là wollijuui (romaja), IPA [wʌ̹ʎʎid͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 원리주의 là gì?

원리주의 viết bằng chữ Hán là 原理主義, âm Hán Việt "nguyên lý chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nguyên lý chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 원리주의 nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.