Lưu ý: âm Hán Việt “viên bàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 원반 nghĩa là dĩa, đĩa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
원반 nghĩa là dĩa, đĩa.
Nghĩa của 원반
Danh từ
Dĩa.
Đĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ圓盤 — discus, disk
Câu hỏi thường gặp
원반 nghĩa là gì?
원반 (danh từ) nghĩa là dĩa, đĩa.
원반 đọc thế nào?
원반 đọc là wonban (romaja), IPA [wʌ̹nba̠n].
Âm Hán Việt của 원반 là gì?
원반 viết bằng chữ Hán là 圓盤, âm Hán Việt "viên bàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "viên bàn" trong tiếng Việt — 원반 nghĩa là dĩa, đĩa.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.