TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원본

wonbon [wʌ̹nbo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 原本 NGUYÊN BẢN 原 nguyên·本 bản

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

원본 nghĩa là nguyên bản.

Nghĩa của 원본

Danh từ

  1. Nguyên bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 原本 — original

Câu hỏi thường gặp

원본 nghĩa là gì?

원본 (danh từ) nghĩa là nguyên bản.

원본 đọc thế nào?

원본 đọc là wonbon (romaja), IPA [wʌ̹nbo̞n].

Âm Hán Việt của 원본 là gì?

원본 viết bằng chữ Hán là 原本, âm Hán Việt "nguyên bản". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nguyên bản" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.