TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원소

wonso [wʌ̹nsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 元素 NGUYÊN TỐ 元 nguyên·素 tố

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

원소 nghĩa là nguyên tố.

Nghĩa của 원소

Danh từ

  1. Nguyên tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 元素 — element

Câu hỏi thường gặp

원소 nghĩa là gì?

원소 (danh từ) nghĩa là nguyên tố.

원소 đọc thế nào?

원소 đọc là wonso (romaja), IPA [wʌ̹nsʰo̞].

Âm Hán Việt của 원소 là gì?

원소 viết bằng chữ Hán là 元素, âm Hán Việt "nguyên tố". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nguyên tố" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.