원뿔
wonppul
[wʌ̹np͈uɭ] giọng máy của trình duyệt
원뿔 nghĩa là nón.
Nghĩa của 원뿔
Danh từ
- Nón.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cone
Câu hỏi thường gặp
원뿔 nghĩa là gì?
원뿔 (danh từ) nghĩa là nón.
원뿔 đọc thế nào?
원뿔 đọc là wonppul (romaja), IPA [wʌ̹np͈uɭ].