TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원수

wonsu [ˈwɘ(ː)nsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 怨讐

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

원수 nghĩa là kẻ thù, kẻ địch, nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.

Nghĩa của 원수

Danh từ

怨讐
  1. Kẻ thù, kẻ địch, địch.

Danh từ

元首 · NGUYÊN THỦ
  1. Nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 원수

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 怨讐 — enemy
  • Danh từ 元帥 — marshal
  • Danh từ 元首 — sovereign; head of state
  • Danh từ 員數 — number of persons

Câu hỏi thường gặp

원수 nghĩa là gì?

원수 (danh từ) nghĩa là kẻ thù, kẻ địch, nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.

원수 đọc thế nào?

원수 đọc là wonsu (romaja), IPA [ˈwɘ(ː)nsʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.