원족
Lưu ý: âm Hán Việt “viễn túc” — nghĩa tiếng Việt khác: 원족 nghĩa là tham quan, đi thăm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
원족 nghĩa là tham quan, đi thăm.
Nghĩa của 원족
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Tham quan, đi thăm, cuộc đi chơi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 원족
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 遠足 — excursion
Câu hỏi thường gặp
원족 nghĩa là gì?
원족 (danh từ) nghĩa là tham quan, đi thăm.
원족 đọc thế nào?
원족 đọc là wonjok (romaja), IPA [ˈwɘ(ː)ɲd͡ʑo̞k̚].
Âm Hán Việt của 원족 là gì?
원족 viết bằng chữ Hán là 遠足, âm Hán Việt "viễn túc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "viễn túc" trong tiếng Việt — 원족 nghĩa là tham quan, đi thăm.