월광
Lưu ý: âm Hán Việt “nguyệt quang” — nghĩa tiếng Việt khác: 월광 nghĩa là ánh trăng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
월광 nghĩa là ánh trăng.
Nghĩa của 월광
Danh từ
- Ánh trăng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 월광
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 月光 — moonlight
Câu hỏi thường gặp
월광 nghĩa là gì?
월광 (danh từ) nghĩa là ánh trăng.
월광 đọc thế nào?
월광 đọc là wolgwang (romaja), IPA [wʌ̹ɭɡwa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 월광 là gì?
월광 viết bằng chữ Hán là 月光, âm Hán Việt "nguyệt quang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nguyệt quang" trong tiếng Việt — 월광 nghĩa là ánh trăng.