TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

월남

tên riêng
Wollam [wʌ̹ɭɭa̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 越南 VIỆT NAM 越 việt·南 nam

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “việt nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

월남 nghĩa là việt nam.

Nghĩa của 월남

Danh từ riêng

  1. Việt Nam.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 월남

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 越南 — Vietnam (a country in Asia) (especially South Vietnam during the Vietnam War in South Korea)
  • Danh từ 越南 — coming south over the border; crossing the 38th parallel into South Korea, especially before the Korean War

Câu hỏi thường gặp

월남 nghĩa là gì?

월남 (danh từ riêng) nghĩa là việt nam.

월남 đọc thế nào?

월남 đọc là Wollam (romaja), IPA [wʌ̹ɭɭa̠m].

Âm Hán Việt của 월남 là gì?

월남 viết bằng chữ Hán là 越南, âm Hán Việt "việt nam". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "việt nam" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.