TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

월색

wolsaek [wʌ̹ɭsʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 月色

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

월색 nghĩa là ánh trăng.

Nghĩa của 월색

Danh từ

  1. Ánh trăng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 월색

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 月色 — moonlight

Câu hỏi thường gặp

월색 nghĩa là gì?

월색 (danh từ) nghĩa là ánh trăng.

월색 đọc thế nào?

월색 đọc là wolsaek (romaja), IPA [wʌ̹ɭsʰɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.