TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

웨딩드레스

wedingdeureseu [we̞diŋdɯɾe̞sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

웨딩드레스 nghĩa là soirée, xoa-rê.

Nghĩa của 웨딩드레스

Danh từ

  1. Soirée, xoa-rê.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 웨딩드레스

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wedding dress

Câu hỏi thường gặp

웨딩드레스 nghĩa là gì?

웨딩드레스 (danh từ) nghĩa là soirée, xoa-rê.

웨딩드레스 đọc thế nào?

웨딩드레스 đọc là wedingdeureseu (romaja), IPA [we̞diŋdɯɾe̞sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.