웨딩드레스
wedingdeureseu
[we̞diŋdɯɾe̞sʰɯ] giọng máy của trình duyệt
웨딩드레스 nghĩa là soirée, xoa-rê.
Nghĩa của 웨딩드레스
Danh từ
- Soirée, xoa-rê.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 웨딩드레스
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wedding dress
Câu hỏi thường gặp
웨딩드레스 nghĩa là gì?
웨딩드레스 (danh từ) nghĩa là soirée, xoa-rê.
웨딩드레스 đọc thế nào?
웨딩드레스 đọc là wedingdeureseu (romaja), IPA [we̞diŋdɯɾe̞sʰɯ].