혼례복
Lưu ý: âm Hán Việt “hôn lễ phục” — nghĩa tiếng Việt khác: 혼례복 nghĩa là soirée, xoa-rê. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
혼례복 nghĩa là soirée, xoa-rê.
Nghĩa của 혼례복
Danh từ
- Soirée, xoa-rê.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 혼례복
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 婚禮服 — wedding dress
Câu hỏi thường gặp
혼례복 nghĩa là gì?
혼례복 (danh từ) nghĩa là soirée, xoa-rê.
혼례복 đọc thế nào?
혼례복 đọc là hollyebok (romaja), IPA [ɸʷo̞ʎʎe̞bo̞k̚].
Âm Hán Việt của 혼례복 là gì?
혼례복 viết bằng chữ Hán là 婚禮服, âm Hán Việt "hôn lễ phục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hôn lễ phục" trong tiếng Việt — 혼례복 nghĩa là soirée, xoa-rê.