TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

혼례복

hollyebok [ɸʷo̞ʎʎe̞bo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 婚禮服 HÔN LỄ PHỤC 婚 hôn·禮 lễ·服 phục

Lưu ý: âm Hán Việt “hôn lễ phục” — nghĩa tiếng Việt khác: 혼례복 nghĩa là soirée, xoa-rê. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

혼례복 nghĩa là soirée, xoa-rê.

Nghĩa của 혼례복

Danh từ

  1. Soirée, xoa-rê.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 혼례복

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 婚禮服 — wedding dress

Câu hỏi thường gặp

혼례복 nghĩa là gì?

혼례복 (danh từ) nghĩa là soirée, xoa-rê.

혼례복 đọc thế nào?

혼례복 đọc là hollyebok (romaja), IPA [ɸʷo̞ʎʎe̞bo̞k̚].

Âm Hán Việt của 혼례복 là gì?

혼례복 viết bằng chữ Hán là 婚禮服, âm Hán Việt "hôn lễ phục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hôn lễ phục" trong tiếng Việt — 혼례복 nghĩa là soirée, xoa-rê.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.