TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

웬일

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wenil [ˈwe̞(ː)nniɭ] giọng máy của trình duyệt

웬일 nghĩa là chuyện gì, có việc gì.

Nghĩa của 웬일

Danh từ

  1. Chuyện gì, có việc gì (웬일이에요? — có chuyện gì vậy?). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ what matter, what cause

Câu hỏi thường gặp

웬일 nghĩa là gì?

웬일 (danh từ) nghĩa là chuyện gì, có việc gì.

웬일 đọc thế nào?

웬일 đọc là wenil (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)nniɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.