위기
Lưu ý: âm Hán Việt “nguy cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 위기 nghĩa là khủng hoảng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
위기 nghĩa là khủng hoảng.
Nghĩa của 위기
Danh từ
- Khủng hoảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 危機 — crisis; impending danger
Câu hỏi thường gặp
위기 nghĩa là gì?
위기 (danh từ) nghĩa là khủng hoảng.
위기 đọc thế nào?
위기 đọc là wigi (romaja), IPA [ɥiɡi].
Âm Hán Việt của 위기 là gì?
위기 viết bằng chữ Hán là 危機, âm Hán Việt "nguy cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nguy cơ" trong tiếng Việt — 위기 nghĩa là khủng hoảng.