TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

위아래

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wiarae [ɥia̠ɾɛ] giọng máy của trình duyệt

위아래 nghĩa là trên dưới.

Nghĩa của 위아래

Danh từ

  1. Trên dưới. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ up and down, top and bottom; one's superiors and inferiors

Câu hỏi thường gặp

위아래 nghĩa là gì?

위아래 (danh từ) nghĩa là trên dưới.

위아래 đọc thế nào?

위아래 đọc là wiarae (romaja), IPA [ɥia̠ɾɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.