위쪽
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wijjok
[ɥit͡ɕ͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt
위쪽 nghĩa là phía trên.
Nghĩa của 위쪽
Danh từ
- Phía trên. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 위쪽
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ upper part
Câu hỏi thường gặp
위쪽 nghĩa là gì?
위쪽 (danh từ) nghĩa là phía trên.
위쪽 đọc thế nào?
위쪽 đọc là wijjok (romaja), IPA [ɥit͡ɕ͈o̞k̚].