TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

위해

tên riêng
Wihae [ˈɥi(ː)ɦɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 威海 UY HẢI 威 uy·海 hải

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “uy hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

위해 nghĩa là Uy Hải.

Nghĩa của 위해

Danh từ riêng

  1. Uy Hải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 危害 — harm; danger
  • Danh từ riêng 威海 — Weihai (a city in Shandong, China)

Câu hỏi thường gặp

위해 nghĩa là gì?

위해 (danh từ riêng) nghĩa là Uy Hải.

위해 đọc thế nào?

위해 đọc là Wihae (romaja), IPA [ˈɥi(ː)ɦɛ].

Âm Hán Việt của 위해 là gì?

위해 viết bằng chữ Hán là 威海, âm Hán Việt "uy hải". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "uy hải" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.