위험하다
위험하다 nghĩa là nguy hiểm.
Nghĩa của 위험하다
Tính từ
- Nguy hiểm.
Cách chia của 위험하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 위험해요wiheomhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 위험합니다wiheomhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 위험해wiheomhae |
| Quá khứ — lịch sự | 위험했어요wiheomhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 위험했습니다wiheomhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 위험하겠어요wiheomhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 위험하고wiheomhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 위험하다wiheomhada |
| Quá khứ — trần thuật | 위험했다wiheomhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 위험합니까wiheomhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 위험해서wiheomhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 위험하니까wiheomhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 위험하지만wiheomhajiman |
| "Nếu…" -면 | 위험하면wiheomhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 위험하기wiheomhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dangerous
Câu hỏi thường gặp
위험하다 nghĩa là gì?
위험하다 (tính từ) nghĩa là nguy hiểm.
위험하다 đọc thế nào?
위험하다 đọc là wiheomhada (romaja), IPA [ɥiɦʌ̹mɦa̠da̠].