TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

위험하다

wiheomhada [ɥiɦʌ̹mɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

위험하다 nghĩa là nguy hiểm.

Nghĩa của 위험하다

Tính từ

  1. Nguy hiểm.

Cách chia của 위험하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn위험해요wiheomhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở위험합니다wiheomhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi위험해wiheomhae
Quá khứ — lịch sự위험했어요wiheomhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng위험했습니다wiheomhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-위험하겠어요wiheomhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고위험하고wiheomhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký위험하다wiheomhada
Quá khứ — trần thuật위험했다wiheomhaetda
Câu hỏi trang trọng위험합니까wiheomhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서위험해서wiheomhaeseo
"Vì…" -니까위험하니까wiheomhanikka
"…nhưng" -지만위험하지만wiheomhajiman
"Nếu…" -면위험하면wiheomhamyeon
Danh từ hoá -기위험하기wiheomhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dangerous

Câu hỏi thường gặp

위험하다 nghĩa là gì?

위험하다 (tính từ) nghĩa là nguy hiểm.

위험하다 đọc thế nào?

위험하다 đọc là wiheomhada (romaja), IPA [ɥiɦʌ̹mɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.