TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

윅셔너리

tên riêng
Wiksyeoneori [ɥikɕ͈ʌ̹nʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt

윅셔너리 nghĩa là wiktionary, uých-sân-ri.

Nghĩa của 윅셔너리

Danh từ riêng

khẩu ngữ
  1. Wiktionary, uých-sân-ri.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 윅셔너리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Wiktionary

Câu hỏi thường gặp

윅셔너리 nghĩa là gì?

윅셔너리 (danh từ riêng) nghĩa là wiktionary, uých-sân-ri.

윅셔너리 đọc thế nào?

윅셔너리 đọc là Wiksyeoneori (romaja), IPA [ɥikɕ͈ʌ̹nʌ̹ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.