TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유리기

yurigi [juɾiɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 遊離基 DU LY CƠ 遊 du·離 ly·基 cơ

Lưu ý: âm Hán Việt “du ly cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 유리기 nghĩa là gốc tự do. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유리기 nghĩa là gốc tự do.

Nghĩa của 유리기

Danh từ

  1. Gốc tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 遊離基 — free radical

Câu hỏi thường gặp

유리기 nghĩa là gì?

유리기 (danh từ) nghĩa là gốc tự do.

유리기 đọc thế nào?

유리기 đọc là yurigi (romaja), IPA [juɾiɡi].

Âm Hán Việt của 유리기 là gì?

유리기 viết bằng chữ Hán là 遊離基, âm Hán Việt "du ly cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "du ly cơ" trong tiếng Việt — 유리기 nghĩa là gốc tự do.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.