TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유리수

yurisu [juɾisʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 有理數 HỮU LÝ SỐ 有 hữu·理 lý·數 số

Lưu ý: âm Hán Việt “hữu lý số” — nghĩa tiếng Việt khác: 유리수 nghĩa là số hữu tỉ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유리수 nghĩa là số hữu tỉ.

Nghĩa của 유리수

Danh từ

  1. Số hữu tỉ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 유리수

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 有理數 — rational number

Câu hỏi thường gặp

유리수 nghĩa là gì?

유리수 (danh từ) nghĩa là số hữu tỉ.

유리수 đọc thế nào?

유리수 đọc là yurisu (romaja), IPA [juɾisʰu].

Âm Hán Việt của 유리수 là gì?

유리수 viết bằng chữ Hán là 有理數, âm Hán Việt "hữu lý số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hữu lý số" trong tiếng Việt — 유리수 nghĩa là số hữu tỉ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.