유리수
Lưu ý: âm Hán Việt “hữu lý số” — nghĩa tiếng Việt khác: 유리수 nghĩa là số hữu tỉ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
유리수 nghĩa là số hữu tỉ.
Nghĩa của 유리수
Danh từ
- Số hữu tỉ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 유리수
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 有理數 — rational number
Câu hỏi thường gặp
유리수 nghĩa là gì?
유리수 (danh từ) nghĩa là số hữu tỉ.
유리수 đọc thế nào?
유리수 đọc là yurisu (romaja), IPA [juɾisʰu].
Âm Hán Việt của 유리수 là gì?
유리수 viết bằng chữ Hán là 有理數, âm Hán Việt "hữu lý số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hữu lý số" trong tiếng Việt — 유리수 nghĩa là số hữu tỉ.