유리
Lưu ý: âm Hán Việt “lưu ly” — nghĩa tiếng Việt khác: 유리 nghĩa là thuỷ tinh, lợi thế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
유리 nghĩa là thuỷ tinh, lợi thế.
Nghĩa của 유리
Danh từ
琉璃 · LƯU LY- Thuỷ tinh.
Danh từ
有利 · HỮU LỢI- Lợi thế.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 유리
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 琉璃 — glass (substance)
- Danh từ 有利 — advantage
- Danh từ 遊離 — isolation, separation; isolation
- Danh từ riêng a female given name
Câu hỏi thường gặp
유리 nghĩa là gì?
유리 (danh từ) nghĩa là thuỷ tinh, lợi thế.
유리 đọc thế nào?
유리 đọc là yuri (romaja), IPA [juɾi].
Âm Hán Việt của 유리 là gì?
유리 viết bằng chữ Hán là 琉璃, âm Hán Việt "lưu ly". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lưu ly" trong tiếng Việt — 유리 nghĩa là thuỷ tinh, lợi thế.