TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유리

yuri [juɾi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 琉璃 LƯU LY 琉 lưu·璃 ly

Lưu ý: âm Hán Việt “lưu ly” — nghĩa tiếng Việt khác: 유리 nghĩa là thuỷ tinh, lợi thế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유리 nghĩa là thuỷ tinh, lợi thế.

Nghĩa của 유리

Danh từ

琉璃 · LƯU LY
  1. Thuỷ tinh.

Danh từ

有利 · HỮU LỢI
  1. Lợi thế.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 유리

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 琉璃 — glass (substance)
  • Danh từ 有利 — advantage
  • Danh từ 遊離 — isolation, separation; isolation
  • Danh từ riêng a female given name

Câu hỏi thường gặp

유리 nghĩa là gì?

유리 (danh từ) nghĩa là thuỷ tinh, lợi thế.

유리 đọc thế nào?

유리 đọc là yuri (romaja), IPA [juɾi].

Âm Hán Việt của 유리 là gì?

유리 viết bằng chữ Hán là 琉璃, âm Hán Việt "lưu ly". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lưu ly" trong tiếng Việt — 유리 nghĩa là thuỷ tinh, lợi thế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.