TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유리병

yuribyeong [juɾibjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 琉璃甁

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

유리병 nghĩa là lọ, lọ nhỏ.

Nghĩa của 유리병

Danh từ

  1. Lọ, lọ nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 琉璃甁 — glass bottle, vial

Câu hỏi thường gặp

유리병 nghĩa là gì?

유리병 (danh từ) nghĩa là lọ, lọ nhỏ.

유리병 đọc thế nào?

유리병 đọc là yuribyeong (romaja), IPA [juɾibjʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.