TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유명

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yumyeong [ˈju(ː)mjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 有名 HỮU DANH 有 hữu·名 danh

Lưu ý: âm Hán Việt “hữu danh” — nghĩa tiếng Việt khác: 유명 nghĩa là nổi tiếng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유명 nghĩa là nổi tiếng.

Nghĩa của 유명

Danh từ

  1. Nổi tiếng (유명하다: nổi tiếng). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 유명

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 有名 — famous, well-known
  • Danh từ 乳名 — one's childhood name; nickname
  • Danh từ 幽冥 — hell, hades, the underworld
  • Danh từ 幽明 — darkness and light; the good and the bad; good and evil; this world and the underworld
  • Danh từ 遺命 — last will and testament; dying wishes; an order issued upon one's death, usually by a father or king, telling one's children or servants to do something

Câu hỏi thường gặp

유명 nghĩa là gì?

유명 (danh từ) nghĩa là nổi tiếng.

유명 đọc thế nào?

유명 đọc là yumyeong (romaja), IPA [ˈju(ː)mjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 유명 là gì?

유명 viết bằng chữ Hán là 有名, âm Hán Việt "hữu danh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hữu danh" trong tiếng Việt — 유명 nghĩa là nổi tiếng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.