유모
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhũ mẫu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
유모 nghĩa là nhũ mẫu, nhũ nương, vú nuôi.
Nghĩa của 유모
Danh từ
- Nhũ mẫu, nhũ nương, nhũ ảo.
- Vú nuôi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 유모
- 유모차 — Xe đẩy trẻ em.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 乳母 — nanny, wet nurse
- Danh từ censored
Câu hỏi thường gặp
유모 nghĩa là gì?
유모 (danh từ) nghĩa là nhũ mẫu, nhũ nương, vú nuôi.
유모 đọc thế nào?
유모 đọc là yumo (romaja), IPA [jumo̞].
Âm Hán Việt của 유모 là gì?
유모 viết bằng chữ Hán là 乳母, âm Hán Việt "nhũ mẫu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhũ mẫu" trong tiếng Việt.