TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유모

yumo [jumo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 乳母 NHŨ MẪU 乳 nhũ·母 mẫu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhũ mẫu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

유모 nghĩa là nhũ mẫu, nhũ nương, vú nuôi.

Nghĩa của 유모

Danh từ

  1. Nhũ mẫu, nhũ nương, nhũ ảo.
  2. Vú nuôi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 유모

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 乳母 — nanny, wet nurse
  • Danh từ censored

Câu hỏi thường gặp

유모 nghĩa là gì?

유모 (danh từ) nghĩa là nhũ mẫu, nhũ nương, vú nuôi.

유모 đọc thế nào?

유모 đọc là yumo (romaja), IPA [jumo̞].

Âm Hán Việt của 유모 là gì?

유모 viết bằng chữ Hán là 乳母, âm Hán Việt "nhũ mẫu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhũ mẫu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.