TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유명하다

yumyeonghada [ˈju(ː)mjʌ̹ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

유명하다 nghĩa là nổi tiếng, nổi danh.

Nghĩa của 유명하다

Tính từ

  1. Nổi tiếng, nổi danh.

Cách chia của 유명하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn유명해요yumyeonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở유명합니다yumyeonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi유명해yumyeonghae
Quá khứ — lịch sự유명했어요yumyeonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng유명했습니다yumyeonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-유명하겠어요yumyeonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고유명하고yumyeonghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký유명하다yumyeonghada
Quá khứ — trần thuật유명했다yumyeonghaetda
Câu hỏi trang trọng유명합니까yumyeonghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서유명해서yumyeonghaeseo
"Vì…" -니까유명하니까yumyeonghanikka
"…nhưng" -지만유명하지만yumyeonghajiman
"Nếu…" -면유명하면yumyeonghamyeon
Danh từ hoá -기유명하기yumyeonghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be famous

Câu hỏi thường gặp

유명하다 nghĩa là gì?

유명하다 (tính từ) nghĩa là nổi tiếng, nổi danh.

유명하다 đọc thế nào?

유명하다 đọc là yumyeonghada (romaja), IPA [ˈju(ː)mjʌ̹ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.