TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유모차

yumocha [jumo̞t͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 乳母車 NHŨ MẪU XA 乳 nhũ·母 mẫu·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “nhũ mẫu xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 유모차 nghĩa là xe đẩy trẻ em. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유모차 nghĩa là xe đẩy trẻ em.

Nghĩa của 유모차

Danh từ

  1. Xe đẩy trẻ em.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 乳母車 — stroller, pram, perambulator (baby carriage)

Câu hỏi thường gặp

유모차 nghĩa là gì?

유모차 (danh từ) nghĩa là xe đẩy trẻ em.

유모차 đọc thế nào?

유모차 đọc là yumocha (romaja), IPA [jumo̞t͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 유모차 là gì?

유모차 viết bằng chữ Hán là 乳母車, âm Hán Việt "nhũ mẫu xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhũ mẫu xa" trong tiếng Việt — 유모차 nghĩa là xe đẩy trẻ em.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.