유모차
Lưu ý: âm Hán Việt “nhũ mẫu xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 유모차 nghĩa là xe đẩy trẻ em. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
유모차 nghĩa là xe đẩy trẻ em.
Nghĩa của 유모차
Danh từ
- Xe đẩy trẻ em.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 乳母車 — stroller, pram, perambulator (baby carriage)
Câu hỏi thường gặp
유모차 nghĩa là gì?
유모차 (danh từ) nghĩa là xe đẩy trẻ em.
유모차 đọc thế nào?
유모차 đọc là yumocha (romaja), IPA [jumo̞t͡ɕʰa̠].
Âm Hán Việt của 유모차 là gì?
유모차 viết bằng chữ Hán là 乳母車, âm Hán Việt "nhũ mẫu xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhũ mẫu xa" trong tiếng Việt — 유모차 nghĩa là xe đẩy trẻ em.