유의어
Lưu ý: âm Hán Việt “loại nghĩa ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 유의어 nghĩa là từ đồng nghĩa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
유의어 nghĩa là từ đồng nghĩa.
Nghĩa của 유의어
Danh từ
- Từ đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 유의어
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 類義語 — synonym
Câu hỏi thường gặp
유의어 nghĩa là gì?
유의어 (danh từ) nghĩa là từ đồng nghĩa.
유의어 đọc thế nào?
유의어 đọc là yuuieo (romaja), IPA [ˈju(ː)ɰiʌ̹].
Âm Hán Việt của 유의어 là gì?
유의어 viết bằng chữ Hán là 類義語, âm Hán Việt "loại nghĩa ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "loại nghĩa ngữ" trong tiếng Việt — 유의어 nghĩa là từ đồng nghĩa.