TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유의어

yuuieo [ˈju(ː)ɰiʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 類義語 LOẠI NGHĨA NGỮ 類 loại·義 nghĩa·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “loại nghĩa ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 유의어 nghĩa là từ đồng nghĩa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유의어 nghĩa là từ đồng nghĩa.

Nghĩa của 유의어

Danh từ

  1. Từ đồng nghĩa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 유의어

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 類義語 — synonym

Câu hỏi thường gặp

유의어 nghĩa là gì?

유의어 (danh từ) nghĩa là từ đồng nghĩa.

유의어 đọc thế nào?

유의어 đọc là yuuieo (romaja), IPA [ˈju(ː)ɰiʌ̹].

Âm Hán Việt của 유의어 là gì?

유의어 viết bằng chữ Hán là 類義語, âm Hán Việt "loại nghĩa ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "loại nghĩa ngữ" trong tiếng Việt — 유의어 nghĩa là từ đồng nghĩa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.