TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동의어

dong'uieo [to̞ŋɰiʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同義語 ĐỒNG NGHĨA NGỮ 同 đồng·義 nghĩa·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “đồng nghĩa ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 동의어 nghĩa là từ đồng nghĩa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동의어 nghĩa là từ đồng nghĩa.

Nghĩa của 동의어

Danh từ

  1. Từ đồng nghĩa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동의어

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同義語 — synonym

Câu hỏi thường gặp

동의어 nghĩa là gì?

동의어 (danh từ) nghĩa là từ đồng nghĩa.

동의어 đọc thế nào?

동의어 đọc là dong'uieo (romaja), IPA [to̞ŋɰiʌ̹].

Âm Hán Việt của 동의어 là gì?

동의어 viết bằng chữ Hán là 同義語, âm Hán Việt "đồng nghĩa ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng nghĩa ngữ" trong tiếng Việt — 동의어 nghĩa là từ đồng nghĩa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.