동의어
Lưu ý: âm Hán Việt “đồng nghĩa ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 동의어 nghĩa là từ đồng nghĩa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
동의어 nghĩa là từ đồng nghĩa.
Nghĩa của 동의어
Danh từ
- Từ đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동의어
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 同義語 — synonym
Câu hỏi thường gặp
동의어 nghĩa là gì?
동의어 (danh từ) nghĩa là từ đồng nghĩa.
동의어 đọc thế nào?
동의어 đọc là dong'uieo (romaja), IPA [to̞ŋɰiʌ̹].
Âm Hán Việt của 동의어 là gì?
동의어 viết bằng chữ Hán là 同義語, âm Hán Việt "đồng nghĩa ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng nghĩa ngữ" trong tiếng Việt — 동의어 nghĩa là từ đồng nghĩa.